T cong rút

10508037B
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
39.500 VND/cái
Giá thành tiền
42.660 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 90 90 x 60 M 6 Miền Bắc 39.500 VND 42.660 VND
2 Ø 90 90 x 75 M 6 Miền Bắc 40.700 VND 43.956 VND
3 Ø 110 110x60 M 6 Miền Bắc 53.300 VND 57.564 VND
4 Ø 110 110x75 M 6 Miền Bắc 58.300 VND 62.964 VND
5 Ø 110 110x90 M 6 Miền Bắc 58.100 VND 62.748 VND
6 Ø 160 160 x 110 M 8 Miền Nam 405.500 VND 437.940 VND
7 Ø 160 160 x 110 M 8 Miền Bắc 405.500 VND 437.940 VND
8 Ø 200 200x110 M 6 Miền Bắc 347.700 VND 375.516 VND
9 Ø 200 200x140 M 6 Miền Bắc 423.700 VND 457.596 VND
10 Ø 200 200x160 M 6 Miền Bắc 459.000 VND 425.000 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi