Nối trơn

10513065B
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
1.200 VND/cái
Giá thành tiền
1.296 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 21 21 D 12,5 Miền Bắc 1.200 VND 1.296 VND
2 Ø 27 27 D 12,5 Miền Bắc 1.600 VND 1.728 VND
3 Ø 34 34 D 12,5 Miền Bắc 1.800 VND 1.944 VND
4 Ø 42 42 D 10 Miền Bắc 3.100 VND 3.348 VND
5 Ø 60 60 D 10 Miền Bắc 15.200 VND 16.416 VND
6 Ø 60 60 M 6 Miền Bắc 6.900 VND 7.452 VND
7 Ø 75 75 M 6 Miền Nam 8.300 VND 8.964 VND
8 Ø 75 75 D 10 Miền Bắc 9.700 VND 10.476 VND
9 Ø 75 75 M 5 Miền Bắc 9.400 VND 10.152 VND
10 Ø 90 90 D 10 Miền Bắc 30.500 VND 32.940 VND
11 Ø 90 90 M 5 Miền Bắc 12.800 VND 13.824 VND
12 Ø 110 110 D 12,5 Miền Nam 83.100 VND 89.748 VND
13 Ø 110 110 M 5 Miền Bắc 16.200 VND 17.496 VND
14 Ø 110 110 D 12,5 Miền Bắc 83.100 VND 89.748 VND
15 Ø 140 140 M 6 Miền Nam 74.400 VND 80.352 VND
16 Ø 140 140 D 10 Miền Nam 128.900 VND 139.212 VND
17 Ø 140 140 M 6 Miền Bắc 74.400 VND 80.352 VND
18 Ø 140 140 D 10 Miền Bắc 128.900 VND 139.212 VND
19 Ø 160 160 D 10 Miền Nam 165.400 VND 178.632 VND
20 Ø 160 160 D 10 Miền Bắc 165.400 VND 178.632 VND
21 Ø 200 200 TC 10 Miền Nam 498.400 VND 538.272 VND
22 Ø 225 225 TC 10 Miền Nam 680.800 VND 735.264 VND
23 Ø 250 250 TC 10 Miền Nam 989.900 VND 1.069.092 VND
24 Ø 250 250 M 6 Miền Bắc 315.500 VND 340.740 VND
25 Ø 280 280 TC 10 Miền Nam 1.189.300 VND 1.284.444 VND
26 Ø 315 315 TC 10 Miền Nam 1.917.900 VND 2.071.332 VND
27 Ø 48 48 D 10 Miền Bắc 4.000 VND 4.320 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi