Chữ T rút

105060322
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
2.700 VND/cái
Giá thành tiền
2.916 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 27 27 x 21 D 12,5 Miền Bắc 2.700 VND 2.916 VND
2 Ø 34 34 x 21 D 12,5 Miền Bắc 3.500 VND 3.780 VND
3 Ø 34 34 x 27 D 12,5 Miền Bắc 3.800 VND 4.104 VND
4 Ø 42 42 x 21 D 10 Miền Bắc 4.600 VND 4.968 VND
5 Ø 42 42 x 27 D 10 Miền Bắc 5.100 VND 5.508 VND
6 Ø 42 42 x 34 D 10 Miền Bắc 6.200 VND 6.696 VND
7 Ø 60 60 x 21 D 10 Miền Bắc 9.200 VND 9.936 VND
8 Ø 60 60 x 27 D 10 Miền Bắc 10.500 VND 11.340 VND
9 Ø 60 60 x 34 D 10 Miền Bắc 11.500 VND 12.420 VND
10 Ø 60 60 x 42 D 10 Miền Bắc 15.200 VND 16.416 VND
11 Ø 60 60 x 48 D 10 Miền Bắc 15.200 VND 16.416 VND
12 Ø 75 75 x 34 M 6 Miền Bắc 17.500 VND 18.900 VND
13 Ø 75 75 x 42 M 6 Miền Bắc 18.700 VND 20.196 VND
14 Ø 75 75 x 48 M 5 Miền Bắc 21.200 VND 22.896 VND
15 Ø 75 75 x 60 M 6 Miền Bắc 23.600 VND 25.488 VND
16 Ø 90 90 x 34 M 6 Miền Bắc 28.900 VND 31.212 VND
17 Ø 90 90 x 42 M 6 Miền Bắc 23.500 VND 25.380 VND
18 Ø 90 90 x 48 M 6 Miền Bắc 28.600 VND 30.888 VND
19 Ø 90 90 x 60 M 6 Miền Bắc 34.800 VND 37.584 VND
20 Ø 90 90 x 75 M 6 Miền Bắc 36.400 VND 39.312 VND
21 Ø 110 110 x 34 D 10 Miền Bắc 59.500 VND 64.260 VND
22 Ø 110 110 x 42 M 6 Miền Bắc 36.400 VND 39.312 VND
23 Ø 110 110 x 48 M 6 Miền Bắc 38.200 VND 41.256 VND
24 Ø 110 110 x 60 M 6 Miền Bắc 42.300 VND 45.684 VND
25 Ø 110 110 x 75 M 6 Miền Bắc 44.700 VND 48.276 VND
26 Ø 110 110 x 90 M 5 Miền Bắc 53.500 VND 57.780 VND
27 Ø 140 140 x 110 M 6 Miền Nam 161.300 VND 174.204 VND
28 Ø 140 140 x 60 M 6 Miền Bắc 87.700 VND 94.716 VND
29 Ø 140 140 x 90 M 6 Miền Bắc 105.100 VND 113.508 VND
30 Ø 140 140 x 110 M 6 Miền Bắc 161.300 VND 174.204 VND
31 Ø 140 140 x 110 M 6 Miền Nam 161.300 VND 174.204 VND
32 Ø 160 160 x 60 M 6 Miền Bắc 127.800 VND 138.024 VND
33 Ø 160 160 x 90 M 6 Miền Bắc 144.100 VND 155.628 VND
34 Ø 200 200 x 110 M 6 Miền Bắc 288.200 VND 311.256 VND
35 Ø 200 200 x 140 M 6 Miền Bắc 356.400 VND 384.912 VND
36 Ø 200 200 x 160 M 6 Miền Bắc 356.400 VND 384.912 VND
37 Ø 48 48 x 21 D 10 Miền Bắc 7.500 VND 8.100 VND
38 Ø 48 48 x 27 D 10 Miền Bắc 7.600 VND 8.208 VND
39 Ø 48 48 x 34 D 10 Miền Bắc 8.000 VND 8.640 VND
40 Ø 48 48 x 42 D 10 Miền Bắc 10.300 VND 11.124 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi