Nắp khóa

10510043B
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
9.800 VND/cái
Giá thành tiền
10.584 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 M 5 Miền Bắc 9.800 VND 10.584 VND
2 Ø 90 90 M 5 Miền Bắc 10.600 VND 11.448 VND
3 Ø 110 110 D 12,5 Miền Nam 68.700 VND 74.196 VND
4 Ø 110 110 M 5 Miền Bắc 22.100 VND 23.868 VND
5 Ø 110 110 D 12,5 Miền Bắc 68.700 VND 74.196 VND
6 Ø 140 140 M 6 Miền Nam 51.900 VND 56.052 VND
7 Ø 140 140 D 10 Miền Nam 96.800 VND 104.544 VND
8 Ø 140 140 M 6 Miền Bắc 51.900 VND 56.052 VND
9 Ø 140 140 D 10 Miền Bắc 96.800 VND 104.544 VND
10 Ø 160 160 M 6 Miền Nam 77.200 VND 83.376 VND
11 Ø 160 160 M 6 Miền Bắc 77.200 VND 83.376 VND
12 Ø 200 200 M 6 Miền Bắc 177.800 VND 192.024 VND
13 Ø 200 200 M 6 Miền Nam 154.600 VND 166.968 VND
14 Ø 200 200 M 6 Miền Nam 154.600 VND 166.968 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi