Co 90°

10512056B
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
1.200 VND/cái
Giá thành tiền
1.296 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 21 21 D 12,5 Miền Bắc 1.200 VND 1.296 VND
2 Ø 27 27 D 12,5 Miền Bắc 2.000 VND 2.160 VND
3 Ø 34 34 D 12,5 Miền Bắc 3.100 VND 3.348 VND
4 Ø 42 42 D 10 Miền Bắc 5.100 VND 5.508 VND
5 Ø 60 60 D 10 Miền Bắc 16.300 VND 17.604 VND
6 Ø 60 60 M 6 Miền Bắc 11.400 VND 12.312 VND
7 Ø 75 75 M 5 Miền Bắc 20.100 VND 21.708 VND
8 Ø 75 75 M 6 Miền Nam 16.600 VND 17.928 VND
9 Ø 75 75 D 12 Miền Nam 44.600 VND 48.168 VND
10 Ø 90 90 M 5 Miền Bắc 27.800 VND 30.024 VND
11 Ø 90 90 D 10 Miền Bắc 44.700 VND 48.276 VND
12 Ø 110 110 M 6 Miền Bắc 50.000 VND 54.000 VND
13 Ø 110 110 D 8 Miền Bắc 119.000 VND 128.520 VND
14 Ø 110 110 M 6 Miền Nam 61.000 VND 65.880 VND
15 Ø 110 110 D 10 Miền Nam 119.000 VND 128.520 VND
16 Ø 125 125 M 6 Miền Bắc 78.100 VND 84.348 VND
17 Ø 140 140 D 12,5 Miền Bắc 223.900 VND 241.812 VND
18 Ø 140 140 M 6 Miền Nam 158.500 VND 171.180 VND
19 Ø 140 140 M 4 Miền Nam 121.200 VND 130.896 VND
20 Ø 140 140 D 12,5 Miền Nam 223.900 VND 241.812 VND
21 Ø 160 160 M 6 Miền Bắc 177.400 VND 191.592 VND
22 Ø 160 160 M 6 Miền Nam 177.400 VND 191.592 VND
23 Ø 200 200 M 6 Miền Bắc 386.600 VND 417.528 VND
24 Ø 200 200 D 10 Miền Bắc 519.100 VND 560.628 VND
25 Ø 200 200 M 6 Miền Nam 386.600 VND 417.528 VND
26 Ø 200 200 D 10 Miền Nam 519.100 VND 560.628 VND
27 Ø 225 225 M 6 Miền Bắc 584.100 VND 630.828 VND
28 Ø 225 225 D 10 Miền Bắc 998.900 VND 1.078.812 VND
29 Ø 225 225 M 6 Miền Nam 584.100 VND 630.828 VND
30 Ø 225 225 D 10 Miền Nam 998.900 VND 1.078.812 VND
31 Ø 48 48 D 10 Miền Bắc 8.000 VND 8.640 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi