Co 90°

10512056B
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
1.400 VND/cái
Giá thành tiền
1.512 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 21 21 D 12,5 Miền Bắc 1.400 VND 1.512 VND
2 Ø 27 27 D 12,5 Miền Bắc 2.200 VND 2.376 VND
3 Ø 34 34 D 12,5 Miền Bắc 3.300 VND 3.564 VND
4 Ø 42 42 D 10 Miền Bắc 5.300 VND 5.724 VND
5 Ø 60 60 D 10 Miền Bắc 17.000 VND 18.360 VND
6 Ø 60 60 M 6 Miền Bắc 11.900 VND 12.852 VND
7 Ø 75 75 M 5 Miền Bắc 21.000 VND 22.680 VND
8 Ø 75 75 M 6 Miền Nam 16.600 VND 17.928 VND
9 Ø 75 75 D 12 Miền Nam 44.600 VND 48.168 VND
10 Ø 90 90 M 5 Miền Bắc 29.000 VND 31.320 VND
11 Ø 90 90 D 10 Miền Bắc 46.600 VND 50.328 VND
12 Ø 110 110 M 5 Miền Bắc 46.300 VND 50.004 VND
13 Ø 110 110 M 6 Miền Nam 61.000 VND 65.880 VND
14 Ø 110 110 D 10 Miền Nam 119.000 VND 128.520 VND
15 Ø 125 125 M 6 Miền Bắc 93.600 VND 101.088 VND
16 Ø 140 140 M 4 Miền Bắc 105.400 VND 113.832 VND
17 Ø 140 140 M 6 Miền Nam 158.500 VND 171.180 VND
18 Ø 140 140 M 4 Miền Nam 121.200 VND 130.896 VND
19 Ø 140 140 D 12,5 Miền Nam 223.900 VND 241.812 VND
20 Ø 160 160 M 6 Miền Bắc 154.300 VND 166.644 VND
21 Ø 160 160 M 6 Miền Nam 177.400 VND 191.592 VND
22 Ø 200 200 M 6 Miền Bắc 336.200 VND 363.096 VND
23 Ø 200 200 D 10 Miền Bắc 451.400 VND 487.512 VND
24 Ø 200 200 M 6 Miền Nam 386.600 VND 417.528 VND
25 Ø 200 200 D 10 Miền Nam 519.100 VND 560.628 VND
26 Ø 225 225 M 6 Miền Nam 584.100 VND 630.828 VND
27 Ø 225 225 D 10 Miền Nam 998.900 VND 1.078.812 VND
28 Ø 48 48 D 10 Miền Bắc 8.300 VND 8.964 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi