Chữ Y rút - T 45°

105160841A
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
12.900 VND/cái
Giá thành tiền
13.932 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 60 60 x 48 M 6 Miền Bắc 12.900 VND 13.932 VND
2 Ø 90 90 x 48 M 6 Miền Bắc 28.400 VND 30.672 VND
3 Ø 90 90 x 60 M 6 Miền Bắc 35.800 VND 38.664 VND
4 Ø 90 90 x 75 M 6 Miền Bắc 44.700 VND 48.276 VND
5 Ø 110 110 x 60 M 6 Miền Bắc 48.800 VND 52.704 VND
6 Ø 110 110 x 75 M 6 Miền Bắc 61.900 VND 66.852 VND
7 Ø 110 110 x 90 M 6 Miền Bắc 65.600 VND 70.848 VND
8 Ø 140 140 x 110 M 6 Miền Bắc 149.300 VND 161.244 VND
9 Ø 160 160 x 90 M 6 Miền Bắc 156.400 VND 168.912 VND
10 Ø 160 160 x 110 M 6 Miền Bắc 273.100 VND 294.948 VND
11 Ø 160 160 x 140 M 6 Miền Bắc 389.800 VND 420.984 VND
12 Ø 200 200 x 110 M 6 Miền Bắc 528.000 VND 570.240 VND
13 Ø 200 200 x 140 M 6 Miền Bắc 610.500 VND 659.340 VND
14 Ø 200 200 x 160 M 6 Miền Bắc 641.500 VND 692.820 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi