T cong

10507036B
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
36.400 VND/cái
Giá thành tiền
39.312 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 M 6 Miền Bắc 36.400 VND 39.312 VND
2 Ø 90 90 M 6 Miền Bắc 43.000 VND 46.440 VND
3 Ø 110 110 M 6 Miền Bắc 71.700 VND 77.436 VND
4 Ø 140 140 M 6 Miền Nam 202.900 VND 219.132 VND
5 Ø 140 140 D 10 Miền Nam 394.100 VND 425.628 VND
6 Ø 140 140 M 6 Miền Bắc 202.900 VND 219.132 VND
7 Ø 140 140 D 10 Miền Bắc 394.100 VND 425.628 VND
8 Ø 160 160 M 6 Miền Bắc 315.600 VND 340.848 VND
9 Ø 200 200 M 6 Miền Nam 534.500 VND 577.260 VND
10 Ø 200 200 M 6 Miền Bắc 534.500 VND 577.260 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi