Nối

11001001
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
154.100 VND/cái
Giá thành tiền
166.428 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 50 50 16 Miền Nam 154.100 VND 166.428 VND
2 Ø 63 63 16 Miền Nam 184.000 VND 198.720 VND
3 Ø 75 75 16 Miền Nam 276.000 VND 298.080 VND
4 Ø 90 90 16 Miền Nam 420.900 VND 454.572 VND
5 Ø 110 110 16 Miền Nam 588.800 VND 635.904 VND
6 Ø 160 160 16 Miền Nam 1.269.600 VND 1.371.168 VND
7 Ø 200 200 16 Miền Nam 2.068.900 VND 2.234.412 VND
8 Ø 250 250 16 Miền Nam 3.402.900 VND 3.675.132 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi