Nối

11001001
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
200.300 VND/cái
Giá thành tiền
216.324 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 50 50 16 Miền Nam 200.300 VND 216.324 VND
2 Ø 63 63 16 Miền Nam 239.200 VND 258.336 VND
3 Ø 75 75 16 Miền Nam 358.800 VND 387.504 VND
4 Ø 90 90 16 Miền Nam 547.200 VND 590.976 VND
5 Ø 110 110 16 Miền Nam 765.400 VND 826.632 VND
6 Ø 160 160 16 Miền Nam 1.650.500 VND 1.782.540 VND
7 Ø 200 200 16 Miền Nam 2.689.600 VND 2.904.768 VND
8 Ø 250 250 16 Miền Nam 4.423.800 VND 4.777.704 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi