Nối

11001001
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
160.200 VND/cái
Giá thành tiền
173.016 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 50 50 16 Miền Nam 160.200 VND 173.016 VND
2 Ø 63 63 16 Miền Nam 191.400 VND 206.712 VND
3 Ø 75 75 16 Miền Nam 287.000 VND 309.960 VND
4 Ø 90 90 16 Miền Nam 437.800 VND 472.824 VND
5 Ø 110 110 16 Miền Nam 612.300 VND 661.284 VND
6 Ø 160 160 16 Miền Nam 1.320.400 VND 1.426.032 VND
7 Ø 200 200 16 Miền Nam 2.151.700 VND 2.323.836 VND
8 Ø 250 250 16 Miền Nam 3.539.000 VND 3.822.120 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi