T đều

11003015
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
497.900 VND/cái
Giá thành tiền
537.732 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 63 63 16 Miền Nam 497.900 VND 537.732 VND
2 Ø 90 90 16 Miền Nam 935.900 VND 1.010.772 VND
3 Ø 110 110 16 Miền Nam 1.514.500 VND 1.635.660 VND
4 Ø 160 160 16 Miền Nam 3.028.900 VND 3.271.212 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi