T đều

11003015
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
383.000 VND/cái
Giá thành tiền
413.640 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 63 63 16 Miền Nam 383.000 VND 413.640 VND
2 Ø 90 90 16 Miền Nam 719.900 VND 777.492 VND
3 Ø 110 110 16 Miền Nam 1.165.000 VND 1.258.200 VND
4 Ø 160 160 16 Miền Nam 2.329.900 VND 2.516.292 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi