T giảm

11004019
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
677.300 VND/cái
Giá thành tiền
731.484 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 677.300 VND 731.484 VND
2 Ø 90 90 x 63 16 Miền Nam 876.100 VND 946.188 VND
3 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 1.255.800 VND 1.356.264 VND
4 Ø 160 160 x 63 16 Miền Nam 2.689.600 VND 2.904.768 VND
5 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 2.830.100 VND 3.056.508 VND
6 Ø 200 200 x 63 16 Miền Nam 5.120.400 VND 5.530.032 VND
7 Ø 200 200 x 90 16 Miền Nam 5.340.100 VND 5.767.308 VND
8 Ø 200 200 x 110 16 Miền Nam 5.539.000 VND 5.982.120 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi