T giảm

11004019
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
521.000 VND/cái
Giá thành tiền
562.680 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 521.000 VND 562.680 VND
2 Ø 90 90 x 63 16 Miền Nam 673.900 VND 727.812 VND
3 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 966.000 VND 1.043.280 VND
4 Ø 160 160 x 63 16 Miền Nam 2.068.900 VND 2.234.412 VND
5 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 2.177.000 VND 2.351.160 VND
6 Ø 200 200 x 63 16 Miền Nam 3.938.800 VND 4.253.904 VND
7 Ø 200 200 x 90 16 Miền Nam 4.107.800 VND 4.436.424 VND
8 Ø 200 200 x 110 16 Miền Nam 4.260.800 VND 4.601.664 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi