T giảm

11004019
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
541.800 VND/cái
Giá thành tiền
585.144 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 541.800 VND 585.144 VND
2 Ø 90 90 x 63 16 Miền Nam 700.900 VND 756.972 VND
3 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 1.004.600 VND 1.084.968 VND
4 Ø 160 160 x 63 16 Miền Nam 2.151.700 VND 2.323.836 VND
5 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 2.264.100 VND 2.445.228 VND
6 Ø 200 200 x 63 16 Miền Nam 4.096.300 VND 4.424.004 VND
7 Ø 200 200 x 90 16 Miền Nam 4.272.100 VND 4.613.868 VND
8 Ø 200 200 x 110 16 Miền Nam 4.431.200 VND 4.785.696 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi