Co 90°

11005027
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
236.900 VND/cái
Giá thành tiền
255.852 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 50 50 16 Miền Nam 236.900 VND 255.852 VND
2 Ø 63 63 16 Miền Nam 299.000 VND 322.920 VND
3 Ø 90 90 16 Miền Nam 690.000 VND 745.200 VND
4 Ø 110 110 16 Miền Nam 809.600 VND 874.368 VND
5 Ø 160 160 16 Miền Nam 2.740.500 VND 2.959.740 VND
6 Ø 200 200 16 Miền Nam 4.459.700 VND 4.816.476 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi