Co 90°

11005027
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
246.400 VND/cái
Giá thành tiền
266.112 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 50 50 16 Miền Nam 246.400 VND 266.112 VND
2 Ø 63 63 16 Miền Nam 311.000 VND 335.880 VND
3 Ø 90 90 16 Miền Nam 717.600 VND 775.008 VND
4 Ø 110 110 16 Miền Nam 842.000 VND 909.360 VND
5 Ø 160 160 16 Miền Nam 2.850.200 VND 3.078.216 VND
6 Ø 200 200 16 Miền Nam 4.638.100 VND 5.009.148 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi