Co 90°

11005027
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
308.000 VND/cái
Giá thành tiền
332.640 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 50 50 16 Miền Nam 308.000 VND 332.640 VND
2 Ø 63 63 16 Miền Nam 388.700 VND 419.796 VND
3 Ø 90 90 16 Miền Nam 897.000 VND 968.760 VND
4 Ø 110 110 16 Miền Nam 1.052.500 VND 1.136.700 VND
5 Ø 160 160 16 Miền Nam 3.562.700 VND 3.847.716 VND
6 Ø 200 200 16 Miền Nam 5.797.600 VND 6.261.408 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi