Nối giảm

11002009
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
497.900 VND/cái
Giá thành tiền
537.732 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 497.900 VND 537.732 VND
2 Ø 90 90 x 75 16 Miền Nam 577.100 VND 623.268 VND
3 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 837.200 VND 904.176 VND
4 Ø 110 110 x 75 16 Miền Nam 885.000 VND 955.800 VND
5 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 1.817.900 VND 1.963.332 VND
6 Ø 160 160 x 110 16 Miền Nam 1.832.900 VND 1.979.532 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi