Nối giảm

11002009
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
398.300 VND/cái
Giá thành tiền
430.164 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 398.300 VND 430.164 VND
2 Ø 90 90 x 75 16 Miền Nam 461.700 VND 498.636 VND
3 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 669.800 VND 723.384 VND
4 Ø 110 110 x 75 16 Miền Nam 708.000 VND 764.640 VND
5 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 1.454.300 VND 1.570.644 VND
6 Ø 160 160 x 110 16 Miền Nam 1.466.300 VND 1.583.604 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi