Nối giảm

11002009
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
383.000 VND/cái
Giá thành tiền
413.640 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 383.000 VND 413.640 VND
2 Ø 90 90 x 75 16 Miền Nam 443.900 VND 479.412 VND
3 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 644.000 VND 695.520 VND
4 Ø 110 110 x 75 16 Miền Nam 680.800 VND 735.264 VND
5 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 1.398.400 VND 1.510.272 VND
6 Ø 160 160 x 110 16 Miền Nam 1.409.900 VND 1.522.692 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi