Nối trơn

11301001
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
4.300 VND/cái
Giá thành tiền
4.644 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 4.300 VND 4.644 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 7.200 VND 7.776 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 11.100 VND 11.988 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 17.800 VND 19.224 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 32.200 VND 34.776 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 67.600 VND 73.008 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 106.900 VND 115.452 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 181.000 VND 195.480 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 293.300 VND 316.764 VND
10 Ø 125 125 20 Miền Nam 553.400 VND 597.672 VND
11 Ø 140 140 20 Miền Nam 790.100 VND 853.308 VND
12 Ø 160 160 20 Miền Nam 1.107.000 VND 1.195.560 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi