Chữ T rút

11319163
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
14.700 VND/cái
Giá thành tiền
15.876 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 25 25 x 20 20 Miền Nam 14.700 VND 15.876 VND
2 Ø 32 32 x 20 20 Miền Nam 25.700 VND 27.756 VND
3 Ø 32 32 x 25 20 Miền Nam 26.000 VND 28.080 VND
4 Ø 40 40 x 20 20 Miền Nam 56.600 VND 61.128 VND
5 Ø 40 40 x 25 20 Miền Nam 57.100 VND 61.668 VND
6 Ø 40 40 x 32 20 Miền Nam 57.600 VND 62.208 VND
7 Ø 50 50 x 20 20 Miền Nam 99.500 VND 107.460 VND
8 Ø 50 50 x 25 20 Miền Nam 100.400 VND 108.432 VND
9 Ø 50 50 x 32 20 Miền Nam 101.300 VND 109.404 VND
10 Ø 50 50 x 40 20 Miền Nam 102.300 VND 110.484 VND
11 Ø 63 63 x 20 20 Miền Nam 172.600 VND 186.408 VND
12 Ø 63 63 x 25 20 Miền Nam 174.300 VND 188.244 VND
13 Ø 63 63 x 32 20 Miền Nam 175.800 VND 189.864 VND
14 Ø 63 63 x 40 20 Miền Nam 177.500 VND 191.700 VND
15 Ø 63 63 x 50 20 Miền Nam 178.600 VND 192.888 VND
16 Ø 75 75 x 25 20 Miền Nam 238.600 VND 257.688 VND
17 Ø 75 75 x 32 20 Miền Nam 240.800 VND 260.064 VND
18 Ø 75 75 x 40 20 Miền Nam 242.200 VND 261.576 VND
19 Ø 75 75 x 50 20 Miền Nam 246.700 VND 266.436 VND
20 Ø 75 75 x 63 20 Miền Nam 246.700 VND 266.436 VND
21 Ø 90 90 x 40 20 Miền Nam 364.500 VND 393.660 VND
22 Ø 90 90 x 50 20 Miền Nam 371.800 VND 401.544 VND
23 Ø 90 90 x 63 20 Miền Nam 403.700 VND 435.996 VND
24 Ø 90 90 x 75 20 Miền Nam 426.900 VND 461.052 VND
25 Ø 110 110 x 63 20 Miền Nam 627.900 VND 678.132 VND
26 Ø 110 110 x 75 20 Miền Nam 635.400 VND 686.232 VND
27 Ø 110 110 x 90 20 Miền Nam 638.400 VND 689.472 VND
28 Ø 125 125 x 75 20 Miền Nam 1.160.100 VND 1.252.908 VND
29 Ø 125 125 x 90 20 Miền Nam 1.239.600 VND 1.338.768 VND
30 Ø 140 140 x 63 20 Miền Nam 1.638.500 VND 1.769.580 VND
31 Ø 140 140 x 75 20 Miền Nam 1.734.200 VND 1.872.936 VND
32 Ø 140 140 x 90 20 Miền Nam 1.888.900 VND 2.040.012 VND
33 Ø 140 140 x 110 20 Miền Nam 1.941.300 VND 2.096.604 VND
34 Ø 140 140 x 125 20 Miền Nam 2.326.500 VND 2.512.620 VND
35 Ø 160 160 x 90 20 Miền Nam 2.197.700 VND 2.373.516 VND
36 Ø 160 160 x 110 20 Miền Nam 2.333.900 VND 2.520.612 VND
37 Ø 160 160 x 125 20 Miền Nam 2.606.900 VND 2.815.452 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi