Nắp khóa

11318154
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
4.000 VND/cái
Giá thành tiền
4.320 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 4.000 VND 4.320 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 6.800 VND 7.344 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 10.300 VND 11.124 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 13.700 VND 14.796 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 25.500 VND 27.540 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 127.100 VND 137.268 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 217.400 VND 234.792 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 244.500 VND 264.060 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 269.100 VND 290.628 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi