Co 90°

11304049
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
8.100 VND/cái
Giá thành tiền
8.748 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 8.100 VND 8.748 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 10.800 VND 11.664 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 18.600 VND 20.088 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 30.800 VND 33.264 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 53.600 VND 57.888 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 164.100 VND 177.228 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 214.000 VND 231.120 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 335.800 VND 362.664 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 687.700 VND 742.716 VND
10 Ø 125 125 20 Miền Nam 1.068.300 VND 1.153.764 VND
11 Ø 140 140 20 Miền Nam 1.394.400 VND 1.505.952 VND
12 Ø 160 160 20 Miền Nam 2.227.600 VND 2.405.808 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi