Co 90°

11304049
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
6.200 VND/cái
Giá thành tiền
6.696 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 6.200 VND 6.696 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 8.300 VND 8.964 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 14.300 VND 15.444 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 23.700 VND 25.596 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 41.200 VND 44.496 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 126.200 VND 136.296 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 164.600 VND 177.768 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 258.300 VND 278.964 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 529.000 VND 571.320 VND
10 Ø 125 125 20 Miền Nam 821.800 VND 887.544 VND
11 Ø 140 140 20 Miền Nam 1.072.600 VND 1.158.408 VND
12 Ø 160 160 20 Miền Nam 1.713.500 VND 1.850.580 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi