Co 45°

11305061
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
5.200 VND/cái
Giá thành tiền
5.616 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 5.200 VND 5.616 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 8.300 VND 8.964 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 12.400 VND 13.392 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 24.600 VND 26.568 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 47.200 VND 50.976 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 109.300 VND 118.044 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 162.400 VND 175.392 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 193.300 VND 208.764 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 336.700 VND 363.636 VND
10 Ø 140 140 20 Miền Nam 811.900 VND 876.852 VND
11 Ø 160 160 20 Miền Nam 984.500 VND 1.063.260 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi