Co 45°

11305061
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
6.800 VND/cái
Giá thành tiền
7.344 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 6.800 VND 7.344 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 10.800 VND 11.664 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 16.100 VND 17.388 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 32.000 VND 34.560 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 61.400 VND 66.312 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 142.100 VND 153.468 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 211.100 VND 227.988 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 251.300 VND 271.404 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 437.700 VND 472.716 VND
10 Ø 140 140 20 Miền Nam 1.055.500 VND 1.139.940 VND
11 Ø 160 160 20 Miền Nam 1.279.900 VND 1.382.292 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi