Chữ T

11309085
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
7.200 VND/cái
Giá thành tiền
7.776 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 7.200 VND 7.776 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 11.300 VND 12.204 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 18.400 VND 19.872 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 40.300 VND 43.524 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 59.100 VND 63.828 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 141.800 VND 153.144 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 218.200 VND 235.656 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 320.400 VND 346.032 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 494.700 VND 534.276 VND
10 Ø 125 125 20 Miền Nam 1.066.600 VND 1.151.928 VND
11 Ø 140 140 20 Miền Nam 1.120.200 VND 1.209.816 VND
12 Ø 160 160 20 Miền Nam 2.053.900 VND 2.218.212 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi