Chữ T

11309085
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
9.400 VND/cái
Giá thành tiền
10.152 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 20 20 20 Miền Nam 9.400 VND 10.152 VND
2 Ø 25 25 20 Miền Nam 14.700 VND 15.876 VND
3 Ø 32 32 20 Miền Nam 23.900 VND 25.812 VND
4 Ø 40 40 20 Miền Nam 52.400 VND 56.592 VND
5 Ø 50 50 20 Miền Nam 76.800 VND 82.944 VND
6 Ø 63 63 20 Miền Nam 184.300 VND 199.044 VND
7 Ø 75 75 20 Miền Nam 283.700 VND 306.396 VND
8 Ø 90 90 20 Miền Nam 416.500 VND 449.820 VND
9 Ø 110 110 20 Miền Nam 643.100 VND 694.548 VND
10 Ø 125 125 20 Miền Nam 1.386.600 VND 1.497.528 VND
11 Ø 140 140 20 Miền Nam 1.456.300 VND 1.572.804 VND
12 Ø 160 160 20 Miền Nam 2.670.100 VND 2.883.708 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi