Co 45°

1050100201
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
2.600 VND/cái
Giá thành tiền
2.808 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 21 21 D 15 Miền Nam 2.600 VND 2.808 VND
2 Ø 27 27 D 15 Miền Nam 4.000 VND 4.320 VND
3 Ø 34 34 D 15 Miền Nam 6.300 VND 6.804 VND
4 Ø 42 42 D 15 Miền Nam 8.900 VND 9.612 VND
5 Ø 49 49 D 12 Miền Nam 13.500 VND 14.580 VND
6 Ø 60 60 M 6 Miền Nam 9.900 VND 10.692 VND
7 Ø 60 60 D 12 Miền Nam 20.800 VND 22.464 VND
8 Ø 90 90 M 6 Miền Nam 22.400 VND 24.192 VND
9 Ø 90 90 D 12 Miền Nam 49.100 VND 53.028 VND
10 Ø 114 114 M 6 Miền Nam 43.900 VND 47.412 VND
11 Ø 114 114 D 9 Miền Nam 99.900 VND 107.892 VND
12 Ø 168 168 D 9 Miền Nam 338.600 VND 365.688 VND
13 Ø 168 168 M 6 Miền Nam 134.100 VND 144.828 VND
14 Ø 220 220 M 6 Miền Nam 357.300 VND 385.884 VND
15 Ø 220 220 D 10 Miền Nam 611.700 VND 660.636 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi