Co 45°

1050100201
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
3.000 VND/cái
Giá thành tiền
3.240 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 21 21 D 15 Miền Nam 3.000 VND 3.240 VND
2 Ø 27 27 D 15 Miền Nam 4.600 VND 4.968 VND
3 Ø 34 34 D 15 Miền Nam 10.200 VND 11.016 VND
4 Ø 42 42 D 15 Miền Nam 8.900 VND 9.612 VND
5 Ø 49 49 D 12 Miền Nam 15.500 VND 16.740 VND
6 Ø 60 60 M 6 Miền Nam 11.400 VND 12.312 VND
7 Ø 60 60 D 12 Miền Nam 23.900 VND 25.812 VND
8 Ø 90 90 M 6 Miền Nam 25.800 VND 27.864 VND
9 Ø 90 90 D 12 Miền Nam 56.500 VND 61.020 VND
10 Ø 114 114 M 6 Miền Nam 50.500 VND 54.540 VND
11 Ø 114 114 D 9 Miền Nam 114.900 VND 124.092 VND
12 Ø 168 168 D 9 Miền Nam 338.600 VND 365.688 VND
13 Ø 168 168 M 6 Miền Nam 134.100 VND 144.828 VND
14 Ø 220 220 M 6 Miền Nam 389.400 VND 420.552 VND
15 Ø 220 220 D 10 Miền Nam 703.500 VND 759.780 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi