T giảm

10905048
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
220.800 VND/cái
Giá thành tiền
238.464 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 220.800 VND 238.464 VND
2 Ø 90 90 x 63 16 Miền Nam 322.000 VND 347.760 VND
3 Ø 90 90 x 75 10 Miền Nam 416.300 VND 449.604 VND
4 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 441.600 VND 476.928 VND
5 Ø 110 110 x 90 16 Miền Nam 637.100 VND 688.068 VND
6 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 1.334.000 VND 1.440.720 VND
7 Ø 160 160 x 110 16 Miền Nam 1.361.600 VND 1.470.528 VND
8 Ø 200 200 x 110 16 Miền Nam 1.952.700 VND 2.108.916 VND
9 Ø 200 200 x 160 16 Miền Nam 2.538.100 VND 2.741.148 VND
10 Ø 225 225 x 160 10 Miền Nam 2.818.700 VND 3.044.196 VND
11 Ø 250 250 x 160 10 Miền Nam 2.876.200 VND 3.106.296 VND
12 Ø 315 315 x 250 10 Miền Nam 6.115.700 VND 6.604.956 VND
13 Ø 355 355 x 250 10 Miền Nam 10.353.500 VND 11.181.780 VND
14 Ø 400 400 x 315 10 Miền Nam 11.158.500 VND 12.051.180 VND
15 Ø 400 400 x 250 10 Miền Nam 10.621.400 VND 11.471.112 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi