T giảm

10905048
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
287.000 VND/cái
Giá thành tiền
309.960 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 287.000 VND 309.960 VND
2 Ø 90 90 x 63 16 Miền Nam 418.600 VND 452.088 VND
3 Ø 90 90 x 75 10 Miền Nam 541.200 VND 584.496 VND
4 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 574.100 VND 620.028 VND
5 Ø 110 110 x 90 16 Miền Nam 828.200 VND 894.456 VND
6 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 1.734.200 VND 1.872.936 VND
7 Ø 160 160 x 110 16 Miền Nam 1.770.100 VND 1.911.708 VND
8 Ø 200 200 x 110 16 Miền Nam 2.538.500 VND 2.741.580 VND
9 Ø 200 200 x 160 16 Miền Nam 3.299.500 VND 3.563.460 VND
10 Ø 225 225 x 160 10 Miền Nam 3.664.300 VND 3.957.444 VND
11 Ø 250 250 x 160 10 Miền Nam 3.739.100 VND 4.038.228 VND
12 Ø 315 315 x 250 10 Miền Nam 7.950.400 VND 8.586.432 VND
13 Ø 355 355 x 250 10 Miền Nam 13.459.600 VND 14.536.368 VND
14 Ø 400 400 x 315 10 Miền Nam 14.506.100 VND 15.666.588 VND
15 Ø 400 400 x 250 10 Miền Nam 13.807.800 VND 14.912.424 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi