T giảm

10905048
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
229.600 VND/cái
Giá thành tiền
247.968 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 75 75 x 63 16 Miền Nam 229.600 VND 247.968 VND
2 Ø 90 90 x 63 16 Miền Nam 334.900 VND 361.692 VND
3 Ø 90 90 x 75 10 Miền Nam 433.000 VND 467.640 VND
4 Ø 110 110 x 63 16 Miền Nam 459.300 VND 496.044 VND
5 Ø 110 110 x 90 16 Miền Nam 662.600 VND 715.608 VND
6 Ø 160 160 x 90 16 Miền Nam 1.387.400 VND 1.498.392 VND
7 Ø 160 160 x 110 16 Miền Nam 1.416.100 VND 1.529.388 VND
8 Ø 200 200 x 110 16 Miền Nam 2.030.800 VND 2.193.264 VND
9 Ø 200 200 x 160 16 Miền Nam 2.639.600 VND 2.850.768 VND
10 Ø 225 225 x 160 10 Miền Nam 2.931.400 VND 3.165.912 VND
11 Ø 250 250 x 160 10 Miền Nam 2.991.300 VND 3.230.604 VND
12 Ø 315 315 x 250 10 Miền Nam 6.360.300 VND 6.869.124 VND
13 Ø 355 355 x 250 10 Miền Nam 10.767.700 VND 11.629.116 VND
14 Ø 400 400 x 315 10 Miền Nam 11.604.900 VND 12.533.292 VND
15 Ø 400 400 x 250 10 Miền Nam 11.046.200 VND 11.929.896 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi