Chữ T

10101002J
Kích thước danh nghĩa
Phạm vi
Giá trước thuế
39.000 VND/cái
Giá thành tiền
4.212 VND/cái
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 16 Miền Bắc 39.000 VND 4.212 VND
2 Ø 20 Miền Bắc 7.000 VND 7.560 VND
3 Ø 25 Miền Bắc 11.800 VND 12.744 VND
4 Ø 32 Miền Bắc 16.700 VND 18.036 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi