T rút PP-R

12801001
Kích thước danh nghĩa
Quy cách
Áp suất
Phạm vi
Giá trước thuế
3.744.200 VND/m
Giá thành tiền
4.043.736 VND/m
Bảng giá
STT Kích thước danh nghĩa Quy cách PN Phạm vi Giá trước thuế Giá thành tiền
1 Ø 200 200 x 90 10 Miền Nam 3.744.200 VND 4.043.736 VND
2 Ø 200 200 x 110 10 Miền Nam 3.796.600 VND 4.100.328 VND
3 Ø 200 200 x 160 10 Miền Nam 3.883.900 VND 4.194.612 VND
0/5
(0 nhận xét)
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá
  • 0% | 0 đánh giá

Chia sẻ nhận xét về sản phẩm

Gửi nhận xét
GỬI ĐÁNH GIÁ CỦA BẠN
Đánh giá
Gửi